leading case

/'li:diɳ'keis/
Học thuật
Thân thiện
leading case

A judge reviews a leading case in a law library.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Vụ án dùng làm tiền lệ: Một vụ án hoặc quyết định tư pháp quan trọng đã được tòa án cao hơn xét xử, trở thành cơ sở, khuôn mẫu để giải thích áp dụng luật trong các vụ án tương tự về sau. tính chất hướng dẫn thường được viện dẫn rộng rãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge cited a leading case from the Supreme Court to support his ruling. (Thẩm phán đã viện dẫn một vụ án tiền lệ quan trọng từ Tòa án Tối cao để hỗ trợ cho phán quyết của mình.)
    • Law students must study many leading cases to understand the principles of contract law. (Sinh viên luật phải nghiên cứu nhiều vụ án tiền lệ quan trọng để hiểu các nguyên tắc của luật hợp đồng.)
    • This decision is considered a leading case in the field of intellectual property rights. (Phán quyết này được coi một vụ án tiền lệ quan trọng trong lĩnh vực quyền sở hữu trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish/set a leading case": thiết lập một vụ án tiền lệ quan trọng.

    • The court's judgment in that matter set a leading case for future environmental disputes. (Bản án của tòa trong vụ việc đó đã thiết lập một vụ án tiền lệ quan trọng cho các tranh chấp môi trường trong tương lai.)
  • "to be regarded as a leading case": được coi một vụ án tiền lệ quan trọng.

    • Donoghue v Stevenson is universally regarded as a leading case in the law of negligence. (Vụ Donoghue kiện Stevenson được công nhận rộng rãi một vụ án tiền lệ quan trọng trong luật về sơ suất.)
Biến thể từ gần giống
  • Precedent (n): tiền lệ, án lệ (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ vụ án nào được dùng làm dụ trước đó).
  • Landmark case (n): vụ án mang tính bước ngoặt, vụ án quan trọng (nhấn mạnh đến tầm ảnh hưởng sự thay đổi vụ án tạo ra).
Từ đồng nghĩa
  • Authoritative case: vụ án thẩm quyền, tính chất chuẩn mực.
  • Seminal case: vụ án nền tảng, ảnh hưởng sâu rộng.
Lưu ý sử dụng
  • Thuật ngữ "leading case" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp , học thuật luật hành nghề luật. khác với một tiền lệ thông thườngchỗ sức ảnh hưởng mức độ được công nhận rất cao.
  • Trong hệ thống thông luật (common law), các "leading cases" đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hình thành phát triển luật.
leading case

A judge reviews a leading case in a law library.

danh từ
  1. (pháp ) vụ án dùng làm tiền tệ